SAT
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
SAT, bài thi SAT
💡
Definition (English)
a test that high school students take before college or university in the US
✏️
Câu ví dụ
She registered for the SAT prep course to help her prepare for the exam and boost her scores .
Cô ấy đã đăng ký khóa học luyện thi SAT để giúp mình chuẩn bị cho kỳ thi và nâng cao điểm số.