humanities
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
nhân văn, khoa học nhân văn
Definition (English)
studies that deal with people and their behavior such as language, philosophy, history, etc.
Câu ví dụ
The humanities play a crucial role in fostering critical thinking , empathy , and cultural appreciation .
Nhân văn học đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tư duy phản biện, sự đồng cảm và đánh giá văn hóa.