extracurricular
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngoại khóa, ngoài chương trình học
💡
Definition (English)
not included in the regular course of study at a college or school
✏️
Câu ví dụ
He balanced his academic coursework with extracurricular commitments , such as volunteering at a local charity .
Anh ấy cân bằng giữa việc học trên lớp với các cam kết ngoại khóa, như tình nguyện tại một tổ chức từ thiện địa phương.