round
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tròn, hình tròn
💡
Definition (English)
having a circular shape, often spherical in appearance
✏️
Câu ví dụ
The round pizza was divided into equal slices , ready to be shared among friends .
Chiếc pizza tròn được chia thành những miếng bằng nhau, sẵn sàng để chia sẻ giữa các bạn bè.