extreme
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cực đoan, dữ dội
💡
Definition (English)
very high in intensity or degree
✏️
Câu ví dụ
The movie depicted extreme acts of courage and heroism in the face of adversity .
Bộ phim mô tả những hành động cực đoan của lòng dũng cảm và chủ nghĩa anh hùng trước nghịch cảnh.