elaborate
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
công phu, tỉ mỉ
Definition (English)
(of clothes and fabrics) having a design that is very detailed and complicated
Câu ví dụ
His elaborate attire , consisting of a tailored velvet jacket and silk ascot , exuded old-world charm and sophistication .
Trang phục công phu của anh ấy, bao gồm một chiếc áo khoác nhung may đo và khăn quàng cổ lụa, toát lên vẻ quyến rũ và sự tinh tế của thế giới cũ.