tight-knit
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gắn bó, khăng khít
💡
Definition (English)
(of a family or group of people) having a strong and friendly relationship with each other
✏️
Câu ví dụ
The tight-knit group of volunteers worked tirelessly to improve their local community .
Nhóm tình nguyện viên gắn bó đã làm việc không mệt mỏi để cải thiện cộng đồng địa phương của họ.