mate
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
bạn đời, người bạn đời
Definition (English)
a romantic or sexual partner, especially in a long-term or committed relationship
Câu ví dụ
She found her perfect mate in her college sweetheart , and they 've been inseparable ever since .
Cô ấy đã tìm thấy người bạn đời hoàn hảo trong tình yêu thời đại học của mình, và từ đó họ không thể tách rời.