best friend forever
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bạn thân mãi mãi, BFF (bạn thân mãi mãi)
💡
Definition (English)
someone's best friend, ‌used by young people on social media, especially in text messages
✏️
Câu ví dụ
Mia and Sophie have matching necklaces engraved with "BFF" to symbolize their lifelong friendship.
Mia và Sophie có những chiếc vòng cổ giống nhau được khắc "BFF" để tượng trưng cho tình bạn suốt đời của họ.