to cut
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cắt, dừng
Definition (English)
to stop filming or recording
Câu ví dụ
The tape ran out , causing the recording to cut suddenly , leaving a gap in the audio .
Băng đã hết, khiến bản ghi âm bị cắt đột ngột, để lại một khoảng trống trong âm thanh.