to navigate
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
điều hướng, di chuyển
💡
Definition (English)
(computing) to move from one website to another or find one's way around on a website
✏️
Câu ví dụ
The job seeker navigated the career portal , searching for relevant job postings .
Người tìm việc điều hướng qua cổng thông tin nghề nghiệp, tìm kiếm các bài đăng việc làm phù hợp.