gross
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ghê tởm, kinh tởm
💡
Definition (English)
fat in an unattractive way
✏️
Câu ví dụ
The woman 's gross size made it difficult for her to fit into standard chairs or clothing .
Kích thước to lớn của người phụ nữ khiến cô ấy khó có thể vừa với ghế hoặc quần áo tiêu chuẩn.