pure
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
tinh khiết, nguyên chất
Definition (English)
not combined or mixed with anything else
Câu ví dụ
She wore a dress made of pure silk , feeling luxurious and elegant .
Cô ấy mặc một chiếc váy làm từ lụa nguyên chất, cảm thấy sang trọng và thanh lịch.