internal
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
nội bộ, bên trong
Definition (English)
located or occurring inside something
Câu ví dụ
Our team needs to improve internal communication to enhance efficiency .
Nhóm chúng tôi cần cải thiện giao tiếp nội bộ để nâng cao hiệu quả.