out of sight
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khuất tầm nhìn, vô hình
💡
Definition (English)
hidden or no longer visible to one
✏️
Câu ví dụ
The mountain peak was out of sight behind the thick fog.
Đỉnh núi đã khuất tầm nhìn sau lớp sương mù dày đặc.