folding
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gấp được, có thể gập lại
💡
Definition (English)
designed in a way that can be folded or bent so it takes up less space
✏️
Câu ví dụ
The folding bed in the guest room provided extra sleeping space when needed.
Giường gấp trong phòng khách cung cấp thêm không gian ngủ khi cần thiết.