entire
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
toàn bộ, đầy đủ
Definition (English)
involving or describing the whole of something
Câu ví dụ
She ate the entire cake by herself , savoring each delicious bite .
Cô ấy đã ăn chiếc bánh nguyên một mình, thưởng thức từng miếng ngon.