mother
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mẹ, má
💡
Definition (English)
a child's female parent
✏️
Câu ví dụ
The mother gently cradled her newborn baby in her arms .
Người mẹ nhẹ nhàng ôm đứa con mới sinh của mình trong vòng tay.