accordingly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo đó, do đó
💡
Definition (English)
in a manner that is appropriate to the circumstances
✏️
Câu ví dụ
She adjusted her schedule accordingly to accommodate the unexpected meeting .
Cô ấy điều chỉnh lịch trình của mình một cách phù hợp để sắp xếp cuộc họp bất ngờ.