ultimately
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
cuối cùng, sau cùng
Definition (English)
after doing or considering everything
Câu ví dụ
The team explored multiple strategies , and ultimately, they implemented the one with the greatest impact .
Nhóm đã khám phá nhiều chiến lược và, cuối cùng, họ đã thực hiện chiến lược có tác động lớn nhất.