consistently
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách nhất quán, đều đặn
Definition (English)
in a way that is always the same
Câu ví dụ
The weather in this region is consistently sunny during the summer .
Thời tiết ở khu vực này liên tục nắng vào mùa hè.