to acquire
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thu nhận, đạt được
💡
Definition (English)
to gain skills or knowledge in something
✏️
Câu ví dụ
Children naturally acquire social skills through interaction with peers and adults .
Trẻ em tự nhiên tiếp thu các kỹ năng xã hội thông qua tương tác với bạn bè và người lớn.