to level
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
san bằng, phá hủy
Definition (English)
to destroy a building, area, etc. completely
Câu ví dụ
The bombing raid leveled residential areas , leaving civilians displaced and homeless .
Cuộc không kích đã san bằng các khu dân cư, khiến thường dân phải di tản và không có nhà ở.