bulletproof
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chống đạn, bọc thép
💡
Definition (English)
built in a way that does not let through any bullets or other projectiles
✏️
Câu ví dụ
The bulletproof backpack offered parents peace of mind for their children's safety at school.
Ba lô chống đạn đã mang lại sự yên tâm cho các bậc phụ huynh về sự an toàn của con cái họ ở trường.