ground-to-air missile
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tên lửa đất đối không, tên lửa mặt đất đối không
💡
Definition (English)
a missile aimed at an aircraft from the ground or a ship
✏️
Câu ví dụ
During the conflict , ground-to-air missiles were used to intercept hostile drones .
Trong cuộc xung đột, tên lửa đất đối không đã được sử dụng để đánh chặn máy bay không người lái thù địch.