dull
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhàm chán, đơn điệu
💡
Definition (English)
boring or lacking interest, excitement, or liveliness
✏️
Câu ví dụ
The dull lecture made it hard for students to stay awake .
Bài giảng nhàm chán khiến học sinh khó có thể tỉnh táo.