dull
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
nhàm chán, đơn điệu
Definition (English)
boring or lacking interest, excitement, or liveliness
Câu ví dụ
The dull lecture made it hard for students to stay awake .
Bài giảng nhàm chán khiến học sinh khó có thể tỉnh táo.