another
Hạn định từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cái khác, thêm một cái nữa
💡
Definition (English)
one more of the same kind of object or living thing
✏️
Câu ví dụ
They need another chair for the guests .
Họ cần một cái ghế nữa cho khách.