stable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ổn định, bền vững
💡
Definition (English)
remaining constant or steady over time
✏️
Câu ví dụ
The political situation in the country appears to be stable after the recent elections .
Tình hình chính trị trong nước có vẻ ổn định sau cuộc bầu cử gần đây.