stable
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
ổn định, bền vững
Definition (English)
remaining constant or steady over time
Câu ví dụ
The political situation in the country appears to be stable after the recent elections .
Tình hình chính trị trong nước có vẻ ổn định sau cuộc bầu cử gần đây.