life-changing
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thay đổi cuộc đời, biến đổi cuộc sống
Definition (English)
so impactful that can change someone's life
Câu ví dụ
Attending that conference turned out to be a life-changing experience for her .
Tham dự hội nghị đó hóa ra là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời đối với cô ấy.