level
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
bằng phẳng, ngang
Definition (English)
having a surface that is flat and horizontal
Câu ví dụ
The foundation of the house was poured level, ensuring stability for the structure.
Nền móng của ngôi nhà được đổ bằng phẳng, đảm bảo sự ổn định cho công trình.