seventy
Số từ
Nghĩa tiếng Việt
bảy mươi
Definition (English)
the number 70
Câu ví dụ
He scored seventy points in the basketball game , leading his team to victory .
Anh ấy ghi được bảy mươi điểm trong trận bóng rổ, dẫn dắt đội của mình đến chiến thắng.