to fall out
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cãi nhau, không còn thân thiết
💡
Definition (English)
to no longer be friends with someone as a result of an argument
✏️
Câu ví dụ
Despite their longstanding friendship , a series of disagreements caused them to fall out and go their separate ways .
Mặc dù tình bạn lâu năm của họ, một loạt bất đồng khiến họ cãi nhau và đi theo những con đường khác nhau.