to emphasize
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhấn mạnh, làm nổi bật
💡
Definition (English)
to give special attention or importance to something
✏️
Câu ví dụ
His use of silence in the speech emphasized the gravity of the situation , leaving the audience in contemplative silence .
Việc anh ấy sử dụng sự im lặng trong bài phát biểu đã nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình huống, khiến khán giả chìm vào sự im lặng suy tư.