approval
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự chấp thuận, sự đồng ý
💡
Definition (English)
a formal agreement to something
✏️
Câu ví dụ
Approval from the local authorities was necessary for the construction permit .
Sự chấp thuận từ chính quyền địa phương là cần thiết cho giấy phép xây dựng.