account
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
bản tường thuật, mô tả
Definition (English)
a general description of an idea, a theory, or an event
Câu ví dụ
Each participant provided an account of their role in the project , illustrating its overall success .
Mỗi người tham gia đã cung cấp một báo cáo về vai trò của họ trong dự án, minh họa thành công chung của nó.