right
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phải
💡
Definition (English)
on or toward the right side
✏️
Câu ví dụ
The car in front signaled and turned right at the traffic light .
Chiếc xe phía trước bật tín hiệu và rẽ phải ở đèn giao thông.