fatal
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
chết người, tai hại
Definition (English)
causing severe harm or complete failure
Câu ví dụ
Ineffective leadership proved fatal to the organization 's long-term viability .
Lãnh đạo không hiệu quả đã chứng minh là chết người đối với khả năng tồn tại lâu dài của tổ chức.