homeless
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
người vô gia cư, người không nhà
💡
Definition (English)
people who lack stable housing and so live on the streets
✏️
Câu ví dụ
He spoke out about the challenges faced by the homeless.
Ông đã lên tiếng về những thách thức mà người vô gia cư phải đối mặt.