instant messaging
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
nhắn tin tức thời, giao tiếp tức thời
Definition (English)
a form of online communication which enables the users to communicate very quickly in real-time
Câu ví dụ
Instant messaging is ideal for quick updates and urgent matters .
Nhắn tin tức thời lý tưởng cho các cập nhật nhanh chóng và các vấn đề khẩn cấp.