Skype
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Skype, một nền tảng trực tuyến để giao tiếp với mọi người và thực hiện các cuộc gọi video
💡
Definition (English)
an online platform for communicating with people and making video calls
✏️
Câu ví dụ
The company uses Skype for Business to facilitate remote collaboration and meetings among employees .
Công ty sử dụng Skype để tạo điều kiện thuận lợi cho việc hợp tác từ xa và các cuộc họp giữa nhân viên.