threat
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mối đe dọa, nguy cơ
💡
Definition (English)
something that poses danger or the possibility of harm
✏️
Câu ví dụ
Climate change is a global threat.
Biến đổi khí hậu là một mối đe dọa toàn cầu.