happening
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
sự kiện, biến cố
Definition (English)
an event or something, often significant, that is currently taking place or has occurred
Câu ví dụ
His unexpected arrival at the party caused quite a happening among the guests .
Sự xuất hiện bất ngờ của anh ấy tại bữa tiệc đã gây ra một sự kiện lớn giữa các khách mời.