nasty
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
nghiêm trọng, nguy hiểm
Definition (English)
extremely serious, dangerous, or difficult to deal with
Câu ví dụ
The neighborhood has become known for its nasty crime rate , causing concern among residents .
Khu phố đã trở nên nổi tiếng với tỷ lệ tội phạm khủng khiếp, gây lo ngại cho cư dân.