nasty
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghiêm trọng, nguy hiểm
💡
Definition (English)
extremely serious, dangerous, or difficult to deal with
✏️
Câu ví dụ
The neighborhood has become known for its nasty crime rate , causing concern among residents .
Khu phố đã trở nên nổi tiếng với tỷ lệ tội phạm khủng khiếp, gây lo ngại cho cư dân.