broadcaster
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phát thanh viên, người dẫn chương trình
💡
Definition (English)
a person whose job is to talk on radio or TV programs or to present them
✏️
Câu ví dụ
The broadcaster's voice is familiar to many listeners in the area .
Giọng nói của người phát thanh viên quen thuộc với nhiều thính giả trong khu vực.