to break
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiết lộ, công bố
💡
Definition (English)
(of news) to be released or made known to the public
✏️
Câu ví dụ
As soon as the details of the data breach broke, the company took immediate action to address it .
Ngay khi chi tiết về vi phạm dữ liệu được công bố, công ty đã hành động ngay lập tức để giải quyết nó.