plastic
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giả tạo, không tự nhiên
💡
Definition (English)
not seeming real, natural, or genuine
✏️
Câu ví dụ
The actor 's plastic personality made it hard to take him seriously off-screen .
Tính cách giả tạo của diễn viên khiến khó có thể coi trọng anh ta ngoài màn ảnh.