plastic
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
giả tạo, không tự nhiên
Definition (English)
not seeming real, natural, or genuine
Câu ví dụ
The actor 's plastic personality made it hard to take him seriously off-screen .
Tính cách giả tạo của diễn viên khiến khó có thể coi trọng anh ta ngoài màn ảnh.