inevitable
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
không thể tránh khỏi
Definition (English)
unable to be prevented
Câu ví dụ
With tensions escalating between the two countries , war seemed inevitable.
Với căng thẳng leo thang giữa hai quốc gia, chiến tranh dường như không thể tránh khỏi.