to help
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giúp đỡ, hỗ trợ
💡
Definition (English)
to give someone what they need
✏️
Câu ví dụ
He helped her find a new job .
Anh ấy đã giúp cô ấy tìm được một công việc mới.