to finish
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kết thúc, hoàn thành
💡
Definition (English)
to make something end
✏️
Câu ví dụ
I will finish this task as soon as possible .
Tôi sẽ hoàn thành nhiệm vụ này càng sớm càng tốt.