to strengthen
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tăng cường, củng cố
💡
Definition (English)
to make something more powerful
✏️
Câu ví dụ
You are strengthening your knowledge through continuous learning .
Bạn đang củng cố kiến thức của mình thông qua việc học tập liên tục.